Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tấn công vào dữ dội
* thngữ|- to pitch into
* Từ tham khảo/words other:
-
cơ quan chủ quản
-
cơ quan chức năng
-
cơ quan có quyền lực
-
cơ quan có thẩm quyền
-
cơ quan công luận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tấn công vào dữ dội
* Từ tham khảo/words other:
- cơ quan chủ quản
- cơ quan chức năng
- cơ quan có quyền lực
- cơ quan có thẩm quyền
- cơ quan công luận