Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tán dù
- parachute canopy
* Từ tham khảo/words other:
-
nói bá láp
-
nồi ba mươi
-
nội bạch huyết
-
nơi bán cà phê
-
nơi bán cây cối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tán dù
* Từ tham khảo/words other:
- nói bá láp
- nồi ba mươi
- nội bạch huyết
- nơi bán cà phê
- nơi bán cây cối