Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tân khổ
- misery, wretchedness, distreess; poverty, want, grievous, afflicting; sad, unhappy miserable, wretched, beggarly
* Từ tham khảo/words other:
-
phần mở rộng
-
phần mở rộng thêm
-
phần mộc
-
phận mỏng
-
phần mu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tân khổ
* Từ tham khảo/words other:
- phần mở rộng
- phần mở rộng thêm
- phần mộc
- phận mỏng
- phần mu