Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tân khoa
- new graduate
* Từ tham khảo/words other:
-
cái đã mất phần quan trọng
-
cái đấm
-
cải dạng
-
cái đáng được
-
cái đáng ghê tởm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tân khoa
* Từ tham khảo/words other:
- cái đã mất phần quan trọng
- cái đấm
- cải dạng
- cái đáng được
- cái đáng ghê tởm