Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tan nát cõi lòng
- heartbroken; broken-hearted|= làm cho ai tan nát cõi lòng to break somebody's heart
* Từ tham khảo/words other:
-
tuyền đài
-
tuyến dẫn
-
tuyến dàn quân
-
tuyến đầu
-
tuyên đọc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tan nát cõi lòng
* Từ tham khảo/words other:
- tuyền đài
- tuyến dẫn
- tuyến dàn quân
- tuyến đầu
- tuyên đọc