Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tàn sát đồng bào
- massacre compatriots
* Từ tham khảo/words other:
-
hay làm
-
hay lắm
-
hay làm ầm
-
hay làm ầm lên
-
hay lẩm bẩm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tàn sát đồng bào
* Từ tham khảo/words other:
- hay làm
- hay lắm
- hay làm ầm
- hay làm ầm lên
- hay lẩm bẩm