Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tán thạch
- aragonite
* Từ tham khảo/words other:
-
giãn phế quản
-
gian phi
-
giàn phóng
-
gian phòng lớn hình tròn
-
giàn phóng tên lửa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tán thạch
* Từ tham khảo/words other:
- giãn phế quản
- gian phi
- giàn phóng
- gian phòng lớn hình tròn
- giàn phóng tên lửa