Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tân thủ tướng
- new prime minister; new premier
* Từ tham khảo/words other:
-
thảm án
-
thâm ân
-
tham ăn tục uống
-
thâm ảo
-
tham bác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tân thủ tướng
* Từ tham khảo/words other:
- thảm án
- thâm ân
- tham ăn tục uống
- thâm ảo
- tham bác