Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tang bồng
- mulberry-tree and fleabane|= when giving birth to a son, they make a bow with the mulberry-tree and arrows with fleabane
* Từ tham khảo/words other:
-
có thế lực quan trọng
-
có thể mất
-
có thể nghe thấy
-
cơ thể người
-
có thể nhận thức được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tang bồng
* Từ tham khảo/words other:
- có thế lực quan trọng
- có thể mất
- có thể nghe thấy
- cơ thể người
- có thể nhận thức được