Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tăng dần lên
* dtừ|- progressiveness|* thngữ|- ever more|* ttừ|- progressive
* Từ tham khảo/words other:
-
dùng làm động từ
-
dùng làm dụng cụ
-
dùng làm giới hạn
-
dùng làm khung cho
-
dùng làm mở đầu cho
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tăng dần lên
* Từ tham khảo/words other:
- dùng làm động từ
- dùng làm dụng cụ
- dùng làm giới hạn
- dùng làm khung cho
- dùng làm mở đầu cho