Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tầng đất bùn
- alluvial layer
* Từ tham khảo/words other:
-
tím ngắt
-
tìm nguồn gốc
-
tìm nguồn gốc của
-
tìm nguồn gốc lịch sử cho
-
tim nhân tạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tầng đất bùn
* Từ tham khảo/words other:
- tím ngắt
- tìm nguồn gốc
- tìm nguồn gốc của
- tìm nguồn gốc lịch sử cho
- tim nhân tạo