Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tầng dưới
- the floor below; downstairs|= tôi không thích những người/căn hộ ở tầng dưới i don't like the downstairs neighbours/flats
* Từ tham khảo/words other:
-
nói át
-
nói ẩu
-
nồi ba
-
nói bã cả miệng
-
nói ba hoa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tầng dưới
* Từ tham khảo/words other:
- nói át
- nói ẩu
- nồi ba
- nói bã cả miệng
- nói ba hoa