Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tầng gác
* dtừ|- storey|* thngữ|- pair of steps
* Từ tham khảo/words other:
-
chút lòng
-
chút nào
-
chút nữa
-
chút phận
-
chút rượu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tầng gác
* Từ tham khảo/words other:
- chút lòng
- chút nào
- chút nữa
- chút phận
- chút rượu