Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tang kỳ
- burial, funeral, funral rites
* Từ tham khảo/words other:
-
đồng cỏ chung
-
động cơ có mô men lớn
-
động cơ có xy lanh bố trí song song
-
động cơ có xy lanh bố trí theo hình chữ v
-
động cơ có xy lanh bố trí theo hình sao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tang kỳ
* Từ tham khảo/words other:
- đồng cỏ chung
- động cơ có mô men lớn
- động cơ có xy lanh bố trí song song
- động cơ có xy lanh bố trí theo hình chữ v
- động cơ có xy lanh bố trí theo hình sao