Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tăng mật độ
- to increase in density
* Từ tham khảo/words other:
-
cấm đi lên cỏ
-
cấm địa
-
câm điếc
-
cám dỗ
-
cám đỗ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tăng mật độ
* Từ tham khảo/words other:
- cấm đi lên cỏ
- cấm địa
- câm điếc
- cám dỗ
- cám đỗ