Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tảng nhà
- the foundation of a house
* Từ tham khảo/words other:
-
địa hạt quan khâm sai
-
địa hạt tài phán
-
đỉa hẹ
-
đĩa hệ thống
-
địa hiệp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tảng nhà
* Từ tham khảo/words other:
- địa hạt quan khâm sai
- địa hạt tài phán
- đỉa hẹ
- đĩa hệ thống
- địa hiệp