Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tạo mốt
- to set the fashion|= nhà tạo mốt trendsetter; stylist
* Từ tham khảo/words other:
-
thu ca
-
thụ cách
-
thử cái gì vào ai
-
thụ cảm
-
thụ cầm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tạo mốt
* Từ tham khảo/words other:
- thu ca
- thụ cách
- thử cái gì vào ai
- thụ cảm
- thụ cầm