Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
táo nhân
- date pits (use for medicinal purpose)
* Từ tham khảo/words other:
-
bắt đầu ghét
-
bắt đầu giải quyết
-
bắt đầu giao chiến
-
bắt đầu ham thích
-
bắt đầu hàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
táo nhân
* Từ tham khảo/words other:
- bắt đầu ghét
- bắt đầu giải quyết
- bắt đầu giao chiến
- bắt đầu ham thích
- bắt đầu hàng