Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tập thể dục
- to take exercise; to exercise|= tập thể dục buổi sáng to take morning exercise|= tập thể dục cho thon bụng to do exercises for one's stomach muscles; to exercise one's stomach muscles; to do stomach muscle exercises
* Từ tham khảo/words other:
-
đòi hỏi quá quắt
-
đòi hỏi sự rán sức
-
đòi hỏi sức mạnh
-
đòi hỏi sức mạnh phi thường
-
đòi hỏi thúc bách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tập thể dục
* Từ tham khảo/words other:
- đòi hỏi quá quắt
- đòi hỏi sự rán sức
- đòi hỏi sức mạnh
- đòi hỏi sức mạnh phi thường
- đòi hỏi thúc bách