Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tập tọng
- practise doing st (without experience)
* Từ tham khảo/words other:
-
rơi lệ
-
rối lên
-
rối loạn
-
rối loạn hàng ngũ
-
rối loạn hô hấp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tập tọng
* Từ tham khảo/words other:
- rơi lệ
- rối lên
- rối loạn
- rối loạn hàng ngũ
- rối loạn hô hấp