Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tật ác
- a malignant disease
* Từ tham khảo/words other:
-
đất bồi
-
dắt bóng
-
đất bùn
-
đất bùn nạo vét lên
-
đất bùn thối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tật ác
* Từ tham khảo/words other:
- đất bồi
- dắt bóng
- đất bùn
- đất bùn nạo vét lên
- đất bùn thối