Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tắt ngỏm
- extinct, die out; gou out completely
* Từ tham khảo/words other:
-
kẹp phế quản
-
kẹp phơi quần áo
-
kép phụ
-
kẹp quả hạch
-
kẹp quăn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tắt ngỏm
* Từ tham khảo/words other:
- kẹp phế quản
- kẹp phơi quần áo
- kép phụ
- kẹp quả hạch
- kẹp quăn