Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tất phải
- it is necessary (to)
* Từ tham khảo/words other:
-
kháng âm
-
khang an
-
kháng án
-
kháng biện
-
kháng cáo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tất phải
* Từ tham khảo/words other:
- kháng âm
- khang an
- kháng án
- kháng biện
- kháng cáo