Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tật say sưa
* dtừ|- inebriety
* Từ tham khảo/words other:
-
tuyên cấm
-
tuyến cận giáp
-
tuyên cáo
-
tuyên chiến
-
tuyến chiến đấu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tật say sưa
* Từ tham khảo/words other:
- tuyên cấm
- tuyến cận giáp
- tuyên cáo
- tuyên chiến
- tuyến chiến đấu