Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tàu buôn
- merchant ship; merchantman|= thuỷ thủ tàu buôn merchant seaman
* Từ tham khảo/words other:
-
chính sách dân số
-
chính sách đất đai
-
chính sách để mặc tư nhân kinh doanh
-
chính sách đổi mới
-
chính sách đối ngoại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tàu buôn
* Từ tham khảo/words other:
- chính sách dân số
- chính sách đất đai
- chính sách để mặc tư nhân kinh doanh
- chính sách đổi mới
- chính sách đối ngoại