Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tàu máy
- motor boat
* Từ tham khảo/words other:
-
phăng teo
-
phăng teo rồi
-
phăng xi lô
-
phanh
-
phanh bánh trước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tàu máy
* Từ tham khảo/words other:
- phăng teo
- phăng teo rồi
- phăng xi lô
- phanh
- phanh bánh trước