Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tàu thả mìn
- minelayer
* Từ tham khảo/words other:
-
thai đôi
-
thai dựng
-
thái dương
-
thái dương hệ
-
thái dương kính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tàu thả mìn
* Từ tham khảo/words other:
- thai đôi
- thai dựng
- thái dương
- thái dương hệ
- thái dương kính