Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tàu thông báo
* dtừ|- aviso, dispatch-boat
* Từ tham khảo/words other:
-
gay gắt
-
gay gắt gỏng
-
gây gấy
-
gây ghen tị
-
gầy giơ xương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tàu thông báo
* Từ tham khảo/words other:
- gay gắt
- gay gắt gỏng
- gây gấy
- gây ghen tị
- gầy giơ xương