Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tay bơm
* dtừ|- pump-brake, pump-handle
* Từ tham khảo/words other:
-
hằng giờ
-
hàng giỏi nhất
-
hạng giỏi nhất
-
hắng giọng
-
hàng giống len
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tay bơm
* Từ tham khảo/words other:
- hằng giờ
- hàng giỏi nhất
- hạng giỏi nhất
- hắng giọng
- hàng giống len