Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tay chèo
- oar, rower
* Từ tham khảo/words other:
-
nảy lộc
-
nảy lửa
-
nay mà
-
nay mai
-
nảy mầm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tay chèo
* Từ tham khảo/words other:
- nảy lộc
- nảy lửa
- nay mà
- nay mai
- nảy mầm