Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tây đặc
- completely westernized
* Từ tham khảo/words other:
-
bảo quyến
-
bạo quyền
-
báo rao
-
bão rong
-
bão rớt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tây đặc
* Từ tham khảo/words other:
- bảo quyến
- bạo quyền
- báo rao
- bão rong
- bão rớt