Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tê bộ
- local anesthesia
* Từ tham khảo/words other:
-
yểm tài
-
yếm tân
-
yểm tàng
-
yểm tập
-
yếm tạp dề
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tê bộ
* Từ tham khảo/words other:
- yểm tài
- yếm tân
- yểm tàng
- yểm tập
- yếm tạp dề