Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tề gia nội trợ
- run a household (effectively)
* Từ tham khảo/words other:
-
pháo lệnh
-
pháo lớn
-
pháo lũy
-
phao mìn
-
phao nâng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tề gia nội trợ
* Từ tham khảo/words other:
- pháo lệnh
- pháo lớn
- pháo lũy
- phao mìn
- phao nâng