Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tẻ nhạt
- dull; boring; monotonous|= công việc tẻ nhạt, nhưng kiếm được nhiều tiền the job's boring but the money's good
* Từ tham khảo/words other:
-
diễn viên hài
-
diễn viên hài hước
-
diễn viên kịch câm
-
diễn viên kịch điệu bộ
-
diễn viên kịch múa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tẻ nhạt
* Từ tham khảo/words other:
- diễn viên hài
- diễn viên hài hước
- diễn viên kịch câm
- diễn viên kịch điệu bộ
- diễn viên kịch múa