Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tệ quốc
- my humble country
* Từ tham khảo/words other:
-
dáng đi lạch bạch như vịt
-
dáng đi lết
-
dáng đi nghênh ngang
-
dáng đi nhẹ nhàng thong thả
-
dáng đi núng nính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tệ quốc
* Từ tham khảo/words other:
- dáng đi lạch bạch như vịt
- dáng đi lết
- dáng đi nghênh ngang
- dáng đi nhẹ nhàng thong thả
- dáng đi núng nính