Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
têm trầu
- như têm
* Từ tham khảo/words other:
-
nhặm chân
-
nhậm chức
-
nhắm chừng
-
nhằm đánh
-
nhằm để
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
têm trầu
* Từ tham khảo/words other:
- nhặm chân
- nhậm chức
- nhắm chừng
- nhằm đánh
- nhằm để