Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tẽn
- ashamed because of being deceived; of being mistaken, in the wrong
* Từ tham khảo/words other:
-
như chó con
-
như chó già giữ xương
-
như chó với mèo
-
như chơi
-
như chú
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tẽn
* Từ tham khảo/words other:
- như chó con
- như chó già giữ xương
- như chó với mèo
- như chơi
- như chú