Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tên giả
- false name; assumed name|= đi du lịch mang tên giả to travel under a false name
* Từ tham khảo/words other:
-
đưa ai ra ban chỉ huy vì một lỗi gì
-
đưa bản kiến nghị
-
đưa bè
-
đứa bé
-
đứa bé bẩn thỉu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tên giả
* Từ tham khảo/words other:
- đưa ai ra ban chỉ huy vì một lỗi gì
- đưa bản kiến nghị
- đưa bè
- đứa bé
- đứa bé bẩn thỉu