Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tên lửa hành trình
- cruise missile
* Từ tham khảo/words other:
-
khoá sổ
-
khoa so quan hệ xã hội
-
khoá số tám
-
khoa sỏi
-
khoa sông băng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tên lửa hành trình
* Từ tham khảo/words other:
- khoá sổ
- khoa so quan hệ xã hội
- khoá số tám
- khoa sỏi
- khoa sông băng