Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
teo dần
* dtừ|- obsolescence
* Từ tham khảo/words other:
-
tráo trở đầu lưỡi
-
tráo trợn
-
tráo trưng
-
trào vào
-
trào về
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
teo dần
* Từ tham khảo/words other:
- tráo trở đầu lưỡi
- tráo trợn
- tráo trưng
- trào vào
- trào về