Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
teo do thần kinh
- neurotic atrophy
* Từ tham khảo/words other:
-
môn trượt tuyết có ngựa kéo
-
môn tu từ
-
môn vần luật
-
môn vật tự do
-
mòn vẹt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
teo do thần kinh
* Từ tham khảo/words other:
- môn trượt tuyết có ngựa kéo
- môn tu từ
- môn vần luật
- môn vật tự do
- mòn vẹt