Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tẹt dẹt
- flattened, flat
* Từ tham khảo/words other:
-
nhập dữ liệu
-
nhập được
-
nhắp đúp
-
nhập gia
-
nhập gia tùy tục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tẹt dẹt
* Từ tham khảo/words other:
- nhập dữ liệu
- nhập được
- nhắp đúp
- nhập gia
- nhập gia tùy tục