Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tết xuân
- the spring festival (việtnamese new year)
* Từ tham khảo/words other:
-
đồng minh
-
đồng minh hội
-
đồng minh không tin cậy được
-
đồng minh thuế quan
-
đồng minh tiền tệ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tết xuân
* Từ tham khảo/words other:
- đồng minh
- đồng minh hội
- đồng minh không tin cậy được
- đồng minh thuế quan
- đồng minh tiền tệ