Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thả cò
- release the trigger
* Từ tham khảo/words other:
-
khó giao thiệp
-
khổ giấy 0
-
khổ giấy đờ mi
-
khó giữ
-
kho gửi bán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thả cò
* Từ tham khảo/words other:
- khó giao thiệp
- khổ giấy 0
- khổ giấy đờ mi
- khó giữ
- kho gửi bán