Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tha thiết
- with insistence; with persistence, urgent; pressing, ardent; be concerned (with), take an interest (in)
* Từ tham khảo/words other:
-
phí bảo hiểm
-
phí bảo hiểm phụ
-
phí bảo hiểm tàu
-
phi cầm
-
phi cảng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tha thiết
* Từ tham khảo/words other:
- phí bảo hiểm
- phí bảo hiểm phụ
- phí bảo hiểm tàu
- phi cầm
- phi cảng