Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thách đấu
- to throw down the glove; to challenge somebody to a fight/duel; to challenge somebody to single combat|= nhận lời thách đấu to take up/accept a challenge; to take up the glove
* Từ tham khảo/words other:
-
cắt băng
-
cắt bằng bài chủ
-
cắt bằng hái có khung gạt
-
cắt bằng kéo
-
cắt bằng phồ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thách đấu
* Từ tham khảo/words other:
- cắt băng
- cắt bằng bài chủ
- cắt bằng hái có khung gạt
- cắt bằng kéo
- cắt bằng phồ