Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thạch môi
- coal
* Từ tham khảo/words other:
-
chỗ bị tắc nghẽn
-
chỗ bị thối
-
chó bị thua
-
chỗ bị thương
-
chó bị xích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thạch môi
* Từ tham khảo/words other:
- chỗ bị tắc nghẽn
- chỗ bị thối
- chó bị thua
- chỗ bị thương
- chó bị xích