Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thái cổ
- ancient, antiquity, archaic
* Từ tham khảo/words other:
-
không có trọng lượng
-
không có tư cách
-
không có tua
-
không có tước vị
-
không có tướng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thái cổ
* Từ tham khảo/words other:
- không có trọng lượng
- không có tư cách
- không có tua
- không có tước vị
- không có tướng