Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thái độ kiêu căng
* dtừ|- hauteur, haughtiness
* Từ tham khảo/words other:
-
xử lý
-
xử lý ảnh
-
xử lý bằng iốt
-
xử lý bằng thủy ngân clorua
-
xử lý chất thải
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thái độ kiêu căng
* Từ tham khảo/words other:
- xử lý
- xử lý ảnh
- xử lý bằng iốt
- xử lý bằng thủy ngân clorua
- xử lý chất thải