Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thái độ lao động
- labour attitude
* Từ tham khảo/words other:
-
có đổ máu
-
có đoạn
-
cờ đoàn
-
có dốc
-
có đọc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thái độ lao động
* Từ tham khảo/words other:
- có đổ máu
- có đoạn
- cờ đoàn
- có dốc
- có đọc